Từ điển Anh Việt
"political science"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
political science
political science
danh từ
khoa học chính trị (sự nghiên cứu có tính chất học thuật về chính quyền, về thiết chế
)
Xem thêm:
politics
,
government
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
political science
Từ điển WordNet
n.
the study of government of states and other political units;
politics
,
government